family plumbaginaceae

family plumbaginaceae

A small flowering plant from the family Plumbaginaceae grows near the rocky seashore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Đuôi công (Plumbaginaceae): "family plumbaginaceae" một danh từ khoa học chỉ một họ thực vật hoa, bao gồm các cây thân thảo lâu năm, cây bụi dây leo. Họ này phân bố rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệtcác khu vực nhiễm mặn như ven biển, đầm lầy muối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family plumbaginaceae includes many salt-tolerant species. (Họ Plumbaginaceae bao gồm nhiều loài chịu mặn.)
    • Researchers study the family plumbaginaceae for its ecological adaptations. (Các nhà nghiên cứu tìm hiểu họ Plumbaginaceae khả năng thích nghi sinh thái của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family plumbaginaceae" trong phân loại học: Được dùng trong sinh học để chỉ một đơn vị phân loạicấp họ.

    • In botanical taxonomy, the family plumbaginaceae is classified under the order Caryophyllales. (Trong phân loại thực vật học, họ Plumbaginaceae được xếp vào bộ Caryophyllales.)
  • "family plumbaginaceae" trong sinh thái học: Thường được nhắc đến khi thảo luận về thảm thực vậtmôi trường khắc nghiệt.

    • The family plumbaginaceae plays a key role in coastal ecosystems. (Họ Plumbaginaceae đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumbaginaceae (n): tên khoa học viết tắt của họ, thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành.

    • Plumbaginaceae is a cosmopolitan family of flowering plants. (Plumbaginaceae một họ thực vật hoa phân bố rộng khắp.)
  • Plumbago (n): chi điển hình trong họ Plumbaginaceae, thường gọi là cây chìa vôi.

    • Plumbago is a genus within the family plumbaginaceae. (Plumbago một chi trong họ Plumbaginaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Đuôi công: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Plumbaginaceae.

    • Họ Đuôi công (family plumbaginaceae) hoa thường màu xanh hoặc hồng. (Họ Đuôi công (family plumbaginaceae) hoa thường màu xanh hoặc hồng.)
  • Họ Chìa vôi: tên gọi khác dựa trên chi Plumbago.

    • Họ Chìa vôi một tên gọi khác của family plumbaginaceae. (Họ Chìa vôi một tên gọi khác của family plumbaginaceae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học này.)